Tiền mã hóa khác

Công cụ chuyển đổi giá trực tiếp của XRP

Công cụ tính tỷ giá XRP/ETH

1 ETH5 839.17 XRP
XRP
XRP
XRP
Ξ 0.000171
5.67 %
Giá tốt nhất hôm nay

Ripple là một nền tảng mã nguồn mở được sử dụng để tạo các ứng dụng chuyển tiền quốc tế và các dịch vụ thanh toán khác. Ripple (XRP) là tài sản gốc của mạng, trong khi XRP Ledger là công nghệ chuỗi khối cơ bản hỗ trợ nền tảng này.

Ban đầu được hình thành như một sự thay thế cho SWIFT, hoặc lớp giải quyết giữa các tổ chức tài chính lớn, Ripple kể từ đó đã phát triển hơn nữa. RippleNet, cùng với dịch vụ Thanh khoản theo yêu cầu (On Demand Liquidity, ODL), cho phép các ngân hàng truyền thống tiếp cận công nghệ chuỗi khối, thiết lập và vận hành các mạng thanh toán hiệu quả. Kiến trúc mã nguồn mở và không được phép của XRP Ledger có thể xử lý các giao dịch XRP trong vòng ba đến năm giây.

Công nghệ tiên tiến của Ripple cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch xuyên biên giới liên quan đến việc trao đổi một loại tiền tệ pháp định này với một loại tiền tệ khác. Tóm lại, XRPL giúp mọi người trên toàn thế giới gửi và nhận tiền dễ dàng và rẻ hơn.

XRP là một trong mười loại tiền kỹ thuật số lớn nhất thế giới tính theo vốn hóa thị trường. Là một trong mười công ty hàng đầu, Ripple là một mặt hàng hot đối với các nhà đầu tư tiền mã hóa.

Theo dõi công cụ tính vốn hóa thị trường tiền mã hóa của Bitsgap để cập nhật giá mới nhất và tỷ lệ chuyển đổi cho tất cả các loại tiền mã hóa và tiền pháp định chính, bao gồm BTC sang USD, XRP sang USD và ETH sang USD.

Thay đổi giá XRP theo thời gian thực bằng ETH

Thông tin về giá XRP

Mức giá cao nhất mọi thời đại
Ξ 0.004026
Vốn hóa thị trường
Ξ 9,4 Tr
Thay đổi giá (24 ngày)
+5.67 %
Thay đổi giá (7 ngày)
+0.24 %
Khối lượng trong 24 giờ
Ξ 469 N
Nguồn cung tối đa
100 T

Dữ liệu trực tiếp về XRP

Giá XRP hiện tại là Ξ 0.000171, như vậy đồng tiền này đã thay đổi 5.67% trong 24 giờ qua và 0.24% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành là 100 T, vốn hóa thị trường trực tiếp của XRP là Ξ 9,4 Tr. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ là Ξ 469 N.

Tỷ giá chuyển đổi được tính bằng Chỉ số giá XRP trực tiếp cùng với các chỉ số giá của tài sản kỹ thuật số khác. Tỷ giá hối đoái XRP/USD được cập nhật theo thời gian thực.

Công cụ chuyển đổi XRP của Bitsgap là một nơi phù hợp để bắt đầu theo dõi chặt chẽ thị trường XRP và theo dõi các cập nhật trực tiếp của các thị trường tiền điện tử khác.

Các sàn giao dịch hỗ trợ XRP

Tỷ giá hối đoái của XRP đang tăng.

Giá trị hiện tại của 1 XRP là 0.000171 ETH. Ngược lại, 1,00 ETH sẽ cho phép bạn giao dịch với 5 839.17 XRP, không bao gồm phí của sàn hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã tăng 0.24%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 5.67%. Vào thời điểm này của tháng trước, 1 XRP có giá 0.000234 ETH, tức là tăng 36.40% kể từ thời điểm hiện này. Nhìn lại một năm, XRP đã thay đổi -0.000061 ETH.

XRP sang ETH

Tài sảnHôm nay vào lúc 11:48 AM
0.5 XRP0.000086 ETH
1 XRP0.000171 ETH
5 XRP0.000856 ETH
10 XRP0.001713 ETH
50 XRP0.008563 ETH
100 XRP0.017126 ETH
500 XRP0.085629 ETH
1000 XRP0.171257 ETH

ETH sang XRP

Tài sảnHôm nay vào lúc 11:48 AM
0.5 ETH2 919.58 XRP
1 ETH5 839.17 XRP
5 ETH29 195.84 XRP
10 ETH58 391.68 XRP
50 ETH291 958.42 XRP
100 ETH583 916.84 XRP
500 ETH2 919 584.19 XRP
1000 ETH5 839 168.37 XRP

Hôm nay so với 24 giờ trước

Tài sảnHôm nay vào lúc 11:48 AM24 giờ trướcThay đổi trong 24 giờ
0.5 XRPΞ0.000086Ξ0.000081
+5.67 %
1 XRPΞ0.000171Ξ0.000162
+5.67 %
5 XRPΞ0.000856Ξ0.000808
+5.67 %
10 XRPΞ0.001713Ξ0.001615
+5.67 %
50 XRPΞ0.008563Ξ0.008077
+5.67 %
100 XRPΞ0.017126Ξ0.016155
+5.67 %
500 XRPΞ0.085629Ξ0.080774
+5.67 %
1000 XRPΞ0.171257Ξ0.161549
+5.67 %

Hôm nay so với 1 tháng trước

Tài sảnHôm nay vào lúc 11:48 AM1 tháng trướcThay đổi trong 1 tháng
0.5 XRPΞ0.000086Ξ0.000117
-36.40 %
1 XRPΞ0.000171Ξ0.000234
-36.40 %
5 XRPΞ0.000856Ξ0.001168
-36.40 %
10 XRPΞ0.001713Ξ0.002336
-36.40 %
50 XRPΞ0.008563Ξ0.01168
-36.40 %
100 XRPΞ0.017126Ξ0.023359
-36.40 %
500 XRPΞ0.085629Ξ0.116796
-36.40 %
1000 XRPΞ0.171257Ξ0.233592
-36.40 %

Hôm nay so với 1 năm trước

Tài sảnHôm nay vào lúc 11:48 AM1 năm trướcThay đổi trong 1 năm
0.5 XRPΞ0.000086Ξ0.000116
-35.90 %
1 XRPΞ0.000171Ξ0.000233
-35.90 %
5 XRPΞ0.000856Ξ0.001164
-35.90 %
10 XRPΞ0.001713Ξ0.002327
-35.90 %
50 XRPΞ0.008563Ξ0.011637
-35.90 %
100 XRPΞ0.017126Ξ0.023275
-35.90 %
500 XRPΞ0.085629Ξ0.116373
-35.90 %
1000 XRPΞ0.171257Ξ0.232746
-35.90 %
Bắt đầu kiếm lợi nhuận XRP
với
Bot giao dịch
tiền mã hóa mạnh mẽ
Tất cả dữ liệu của bạn được bảo mật bằng mã hóa cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Thỏa thuận giữa Ripple và Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) là gì?
XRP Ledger là gì?
Bitsgap có an toàn không?
Thỏa thuận giữa Ripple và Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) là gì?
XRP Ledger là gì?
Bitsgap có an toàn không?