Tiền mã hóa khác

Công cụ chuyển đổi giá trực tiếp của ETH

Công cụ tính tỷ giá ETH/GBP

1 GBP0.000428 ETH
ETH
ETH
Ethereum
£ 2 338.49
2.15 %
Giá tốt nhất hôm nay

Ether (ETH) là loại tiền mã hóa lớn thứ hai và là đồng tiền gốc của hệ thống chuỗi khối mã nguồn mở phi tập trung Ethereum. Ngoài việc tạo điều kiện thực hiện các hợp đồng thông minh phi tập trung, Ethereum còn hoạt động như một nền tảng cho nhiều loại tiền mã hóa khác.

Vitalik Buterin đã viết và xuất bản tài liệu giới thiệu Ethereum vào năm 2013. Mục tiêu đã nêu của Ethereum là trở thành một khuôn khổ toàn cầu cho các ứng dụng phi tập trung, cho phép người dùng trên toàn cầu phát triển và triển khai phần mềm chống kiểm duyệt, không có thời gian ngừng hoạt động và chống gian lận.

Buterin và những người đồng sáng lập khác đã tổ chức một đợt bán công khai trực tuyến vào năm 2014 để gây quỹ cho liên doanh. Hơn 60 triệu ETH đã được bán với giá Phát hành tiền mã hóa lần đầu (ICO) là 0,311$, giúp nhóm dự án kiếm được số Bitcoin trị giá 18,3 triệu đô la.

Vào ngày 30 tháng 7 năm 2015, Ethereum Foundation đã phát hành phiên bản đầu tiên của chuỗi khối, được gọi là "Frontier". Kể từ đó, mạng đã trải qua một số lần nâng cấp, bao gồm hard fork "Constantinople" vào ngày 28 tháng 2 năm 2019, hard fork "Istanbul" vào ngày 8 tháng 12 năm 2019, hard fork "Muir Glacier" vào ngày 2 tháng 1 năm 2020, hard fork "Berlin" vào ngày 14 tháng 4 năm 2021 và hard fork "London" vào ngày 5 tháng 8 năm 2021.

Thay đổi giá ETH theo thời gian thực bằng GBP

Thông tin về giá ETH

Mức giá cao nhất mọi thời đại
£ 3 637.34
Vốn hóa thị trường
£ 282 T
Thay đổi giá (24 ngày)
+2.15 %
Thay đổi giá (7 ngày)
+12.87 %
Khối lượng trong 24 giờ
£ 14 T
Nguồn cung tối đa
0

Dữ liệu trực tiếp về ETH

Giá ETH hiện tại là £ 2 338.49, như vậy đồng tiền này đã thay đổi 2.15% trong 24 giờ qua và 12.87% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành là 0, vốn hóa thị trường trực tiếp của ETH là £ 282 T. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ là £ 14 T.

Tỷ giá chuyển đổi được tính bằng Chỉ số giá ETH trực tiếp cùng với các chỉ số giá tài sản kỹ thuật số khác. Tỷ giá hối đoái ETH/USD được cập nhật theo thời gian thực.

Hãy theo dõi công cụ chuyển đổi tiền điện tử và công cụ tính của Bitsgap để cập nhật trực tiếp 24/7 về tỷ giá hối đoái giữa tiền mã hóa và tiền pháp định, bao gồm BTC, ETH, XRP sang USD , EUR, GBP.

Nếu bạn đang muốn mua Ether vào lúc này, thì những địa điểm tốt nhất để mua là trên các sàn giao dịch tiền mã hóa như Binance, OKX, KuCoin, Gemini và Gate.io. Nếu đăng ký Bitsgap, bạn có thể kết nối với tối đa 15 sàn giao dịch và giao dịch ETH bằng các bot và công cụ giao dịch thông minh.

Các sàn giao dịch hỗ trợ ETH

Tỷ giá hối đoái của Ethereum đang tăng.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là 2 338.49 GBP. Ngược lại, 1,00 GBP sẽ cho phép bạn giao dịch với 0.000428 ETH, không bao gồm phí của sàn hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã tăng 12.87%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 2.15%. Vào thời điểm này của tháng trước, 1 ETH có giá 1 945.45 GBP, giảm 16.81% so với thời điểm hiện nay. Nhìn lại một năm, ETH đã thay đổi +923.27 GBP.

ETH sang GBP

Tài sảnHôm nay vào lúc 03:19 PM
0.5 ETH1 169.24 GBP
1 ETH2 338.49 GBP
5 ETH11 692.44 GBP
10 ETH23 384.88 GBP
50 ETH116 924.4 GBP
100 ETH233 848.8 GBP
500 ETH1 169 244 GBP
1000 ETH2 338 488 GBP

GBP sang ETH

Tài sảnHôm nay vào lúc 03:19 PM
0.5 GBP0.000214 ETH
1 GBP0.000428 ETH
5 GBP0.002138 ETH
10 GBP0.004276 ETH
50 GBP0.021381 ETH
100 GBP0.042763 ETH
500 GBP0.213813 ETH
1000 GBP0.427627 ETH

Hôm nay so với 24 giờ trước

Tài sảnHôm nay vào lúc 03:19 PM24 giờ trướcThay đổi trong 24 giờ
0.5 ETH£1 169.24£1 144.1
+2.15 %
1 ETH£2 338.49£2 288.19
+2.15 %
5 ETH£11 692.44£11 440.96
+2.15 %
10 ETH£23 384.88£22 881.93
+2.15 %
50 ETH£116 924.4£114 409.63
+2.15 %
100 ETH£233 848.8£228 819.25
+2.15 %
500 ETH£1 169 244£1 144 096.26
+2.15 %
1000 ETH£2 338 488£2 288 192.52
+2.15 %

Hôm nay so với 1 tháng trước

Tài sảnHôm nay vào lúc 03:19 PM1 tháng trướcThay đổi trong 1 tháng
0.5 ETH£1 169.24£972.73
+16.81 %
1 ETH£2 338.49£1 945.45
+16.81 %
5 ETH£11 692.44£9 727.25
+16.81 %
10 ETH£23 384.88£19 454.5
+16.81 %
50 ETH£116 924.4£97 272.51
+16.81 %
100 ETH£233 848.8£194 545.03
+16.81 %
500 ETH£1 169 244£972 725.13
+16.81 %
1000 ETH£2 338 488£1 945 450.25
+16.81 %

Hôm nay so với 1 năm trước

Tài sảnHôm nay vào lúc 03:19 PM1 năm trướcThay đổi trong 1 năm
0.5 ETH£1 169.24£707.61
+39.48 %
1 ETH£2 338.49£1 415.22
+39.48 %
5 ETH£11 692.44£7 076.08
+39.48 %
10 ETH£23 384.88£14 152.15
+39.48 %
50 ETH£116 924.4£70 760.77
+39.48 %
100 ETH£233 848.8£141 521.54
+39.48 %
500 ETH£1 169 244£707 607.71
+39.48 %
1000 ETH£2 338 488£1 415 215.41
+39.48 %
Bắt đầu kiếm lợi nhuận ETH
với
Bot giao dịch
tiền mã hóa mạnh mẽ
Tất cả dữ liệu của bạn được bảo mật bằng mã hóa cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Tôi có nên đầu tư vào ETH không?
Ethereum 2.0 là gì?
Tôi có thể sử dụng bot giao dịch nào trên Bitsgap?
Tôi có nên đầu tư vào ETH không?
Ethereum 2.0 là gì?
Tôi có thể sử dụng bot giao dịch nào trên Bitsgap?